fidéicommis
danh từ giống đực (m)
/fi.de.i.kɔ.mi/ giọng máy của trình duyệt
fidéicommis nghĩa là Sự ủy thác di sản.
Nghĩa của fidéicommis
Danh từ · giống đực
- Luật học, pháp lý Sự ủy thác di sản.
Dạng từ của fidéicommis
Đi với mạo từ: un fidéicommis · le fidéicommis
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fideicommissum; trust, living trust; trusteeship
Câu hỏi thường gặp
fidéicommis nghĩa là gì?
fidéicommis (danh từ) nghĩa là Sự ủy thác di sản.
fidéicommis phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fidéicommis (giọng Pháp chuẩn): /fi.de.i.kɔ.mi/.
fidéicommis là giống đực hay giống cái?
fidéicommis là danh từ giống đực (dùng với un, le).