TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fidéicommis

danh từ giống đực (m)
/fi.de.i.kɔ.mi/ giọng máy của trình duyệt

fidéicommis nghĩa là Sự ủy thác di sản.

Nghĩa của fidéicommis

Danh từ · giống đực

  1. Luật học, pháp lý Sự ủy thác di sản.

Dạng từ của fidéicommis

Đi với mạo từ: un fidéicommis · le fidéicommis

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fideicommissum; trust, living trust; trusteeship

Câu hỏi thường gặp

fidéicommis nghĩa là gì?

fidéicommis (danh từ) nghĩa là Sự ủy thác di sản.

fidéicommis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fidéicommis (giọng Pháp chuẩn): /fi.de.i.kɔ.mi/.

fidéicommis là giống đực hay giống cái?

fidéicommis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.