fidéicommissaire
fidéicommissaire nghĩa là Người được di sản qua ủy thác.
Nghĩa của fidéicommissaire
Danh từ · giống đực
- Luật học, pháp lý Người được di sản qua ủy thác.
Dạng từ của fidéicommissaire
Đi với mạo từ: un fidéicommissaire · le fidéicommissaire
| Số nhiều | fidéicommissaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fideicommissary
Câu hỏi thường gặp
fidéicommissaire nghĩa là gì?
fidéicommissaire (danh từ) nghĩa là Người được di sản qua ủy thác.
fidéicommissaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fidéicommissaire (giọng Pháp chuẩn): /fi.de.i.kɔ.mi.sɛʁ/.
fidéicommissaire là giống đực hay giống cái?
fidéicommissaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).