TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fiduciairement

/fi.dy.sjɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

fiduciairement nghĩa là bằng ủy thác.

Nghĩa của fiduciairement

Phó từ

  1. Luật học, pháp lý Bằng ủy thác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ fiduciarily

Câu hỏi thường gặp

fiduciairement nghĩa là gì?

fiduciairement (phó từ) nghĩa là bằng ủy thác.

fiduciairement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fiduciairement (giọng Pháp chuẩn): /fi.dy.sjɛʁ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.