TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fiduciaire

/fi.dy.sjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

fiduciaire nghĩa là ủy thác, tài chính tín dụng.

Nghĩa của fiduciaire

Tính từ

  1. Luật học, pháp lý Ủy thác.
    • Héritier fiduciairengười được ủy thác di sản
  2. Kinh tế Tài chính tín dụng.
    • Titre fiduciairetín phiếu
    • Monnaie fiduciairetiền tín dụng

Danh từ · giống đực

  1. Luật học, pháp lý Người được ủy thác di sản (để chuyển cho người thừa kế).

Dạng từ của fiduciaire

Số nhiềufiduciaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fiduciary
  • Danh từ trustee, fiduciary
  • Danh từ fiduciary company, trust company

Câu hỏi thường gặp

fiduciaire nghĩa là gì?

fiduciaire (tính từ, danh từ) nghĩa là ủy thác, tài chính tín dụng.

fiduciaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fiduciaire (giọng Pháp chuẩn): /fi.dy.sjɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.