fiduciaire
/fi.dy.sjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
fiduciaire nghĩa là ủy thác, tài chính tín dụng.
Nghĩa của fiduciaire
Tính từ
- Luật học, pháp lý Ủy thác.
- Héritier fiduciairengười được ủy thác di sản
- Kinh tế Tài chính tín dụng.
- Titre fiduciairetín phiếu
- Monnaie fiduciairetiền tín dụng
Danh từ · giống đực
- Luật học, pháp lý Người được ủy thác di sản (để chuyển cho người thừa kế).
Dạng từ của fiduciaire
| Số nhiều | fiduciaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fiduciary
- Danh từ trustee, fiduciary
- Danh từ fiduciary company, trust company
Câu hỏi thường gặp
fiduciaire nghĩa là gì?
fiduciaire (tính từ, danh từ) nghĩa là ủy thác, tài chính tín dụng.
fiduciaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fiduciaire (giọng Pháp chuẩn): /fi.dy.sjɛʁ/.