TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parjure

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/paʁ.ʒyʁ/ giọng máy của trình duyệt

parjure nghĩa là lời thề láo, sự bội thề, bội thề.

Nghĩa của parjure

Danh từ · giống đực

  1. Lời thề láo.
  2. Sự bội thề.
  3. Kẻ bội thề.

Tính từ

  1. Bội thề.
    • Ami parjurengười bạn bội thề

Dạng từ của parjure

Đi với mạo từ: un parjure · le parjure

Số nhiềuparjures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với parjure

Trái nghĩa

Họ từ của parjure

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ forswearing, abjuration, false oath; violating one's oath, breaking of vows; oath breaker

Câu hỏi thường gặp

parjure nghĩa là gì?

parjure (danh từ, tính từ) nghĩa là lời thề láo, sự bội thề, bội thề.

parjure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parjure (giọng Pháp chuẩn): /paʁ.ʒyʁ/.

parjure là giống đực hay giống cái?

parjure là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.