TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enfantillage

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.fɑ̃.ti.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt

enfantillage nghĩa là trò trẻ con.

Nghĩa của enfantillage

Danh từ · giống đực

  1. Trò trẻ con.

Dạng từ của enfantillage

Đi với mạo từ: un enfantillage · l'enfantillage

Số nhiềuenfantillages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với enfantillage

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ childishness

Câu hỏi thường gặp

enfantillage nghĩa là gì?

enfantillage (danh từ) nghĩa là trò trẻ con.

enfantillage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enfantillage (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.fɑ̃.ti.jaʒ/.

enfantillage là giống đực hay giống cái?

enfantillage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.