TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enfantement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.fɑ̃t.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

enfantement nghĩa là sự sản ra, sự sáng tác, sự sinh, sự đẻ.

Nghĩa của enfantement

Danh từ · giống đực

  1. Sự sản ra, sự sáng tác.
    • Enfantement des chef-d'œuvresự sáng tác những kiệt tác
  2. Sự sinh, sự đẻ.
    • Enfantement douloureuxsự đẻ đau

Dạng từ của enfantement

Đi với mạo từ: un enfantement · l'enfantement

Số nhiềuenfantements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ childbirth

Câu hỏi thường gặp

enfantement nghĩa là gì?

enfantement (danh từ) nghĩa là sự sản ra, sự sáng tác, sự sinh, sự đẻ.

enfantement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enfantement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.fɑ̃t.mɑ̃/.

enfantement là giống đực hay giống cái?

enfantement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.