enfantement
enfantement nghĩa là sự sản ra, sự sáng tác, sự sinh, sự đẻ.
Nghĩa của enfantement
Danh từ · giống đực
- Sự sản ra, sự sáng tác.
- Enfantement des chef-d'œuvresự sáng tác những kiệt tác
- Sự sinh, sự đẻ.
- Enfantement douloureuxsự đẻ đau
Dạng từ của enfantement
Đi với mạo từ: un enfantement · l'enfantement
| Số nhiều | enfantements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ childbirth
Câu hỏi thường gặp
enfantement nghĩa là gì?
enfantement (danh từ) nghĩa là sự sản ra, sự sáng tác, sự sinh, sự đẻ.
enfantement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của enfantement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.fɑ̃t.mɑ̃/.
enfantement là giống đực hay giống cái?
enfantement là danh từ giống đực (dùng với un, le).