TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

endémisme

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.de.mism/ giọng máy của trình duyệt

endémisme nghĩa là tính dịch địa phương, tính đặc hữu.

Nghĩa của endémisme

Danh từ · giống đực

  1. Y học Tính dịch địa phương (bệnh).
  2. Thực vật học Tính đặc hữu.

Dạng từ của endémisme

Đi với mạo từ: un endémisme · l'endémisme

Số nhiềuendémismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ endemism

Câu hỏi thường gặp

endémisme nghĩa là gì?

endémisme (danh từ) nghĩa là tính dịch địa phương, tính đặc hữu.

endémisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của endémisme (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.de.mism/.

endémisme là giống đực hay giống cái?

endémisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.