TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

immature

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/i.ma.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

immature nghĩa là chưa thành thục.

Nghĩa của immature

Tính từ

  1. Sinh vật học, sinh lý học Chưa thành thục.

Dạng từ của immature

Số nhiềuimmatures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ immature, unripe

Câu hỏi thường gặp

immature nghĩa là gì?

immature (tính từ) nghĩa là chưa thành thục.

immature phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của immature (giọng Pháp chuẩn): /i.ma.tyʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.