TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

puériculture

danh từ giống cái (f)
/pɥe.ʁi.kyl.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

puériculture nghĩa là khoa nuôi trẻ.

Nghĩa của puériculture

Danh từ · giống cái

  1. Khoa nuôi trẻ.

Dạng từ của puériculture

Đi với mạo từ: une puériculture · la puériculture

Số nhiềupuéricultures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ puericulture

Câu hỏi thường gặp

puériculture nghĩa là gì?

puériculture (danh từ) nghĩa là khoa nuôi trẻ.

puériculture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của puériculture (giọng Pháp chuẩn): /pɥe.ʁi.kyl.tyʁ/.

puériculture là giống đực hay giống cái?

puériculture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.