TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maturité

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ma.ty.ʁi.te/ giọng máy của trình duyệt

maturité nghĩa là sự chín, sự thành thục, sự trưởng thành, tuổi trưởng thành.

Nghĩa của maturité

Danh từ · giống cái

  1. Sự chín, sự thành thục.
    • Maturité précocesự chín sớm
    • Maturité de l'esprittrí óc thành thục
  2. Sự trưởng thành; tuổi trưởng thành.
    • Homme parvenu à sa maturiténgười đã trưởng thành
  3. Nghĩa bóng Sự chín chắn.
    • Manquer de maturitéthiếu chín chắn

Dạng từ của maturité

Đi với mạo từ: une maturité · la maturité

Số nhiềumaturités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maturité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ maturity; baccalaureat (≈ A-level, high school diploma)

Câu hỏi thường gặp

maturité nghĩa là gì?

maturité (danh từ) nghĩa là sự chín, sự thành thục, sự trưởng thành, tuổi trưởng thành.

maturité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maturité (giọng Pháp chuẩn): /ma.ty.ʁi.te/.

maturité là giống đực hay giống cái?

maturité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.