maturité
maturité nghĩa là sự chín, sự thành thục, sự trưởng thành, tuổi trưởng thành.
Nghĩa của maturité
Danh từ · giống cái
- Sự chín, sự thành thục.
- Maturité précocesự chín sớm
- Maturité de l'esprittrí óc thành thục
- Sự trưởng thành; tuổi trưởng thành.
- Homme parvenu à sa maturiténgười đã trưởng thành
- Nghĩa bóng Sự chín chắn.
- Manquer de maturitéthiếu chín chắn
Dạng từ của maturité
Đi với mạo từ: une maturité · la maturité
| Số nhiều | maturités |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maturité
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ maturity; baccalaureat (≈ A-level, high school diploma)
Câu hỏi thường gặp
maturité nghĩa là gì?
maturité (danh từ) nghĩa là sự chín, sự thành thục, sự trưởng thành, tuổi trưởng thành.
maturité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của maturité (giọng Pháp chuẩn): /ma.ty.ʁi.te/.
maturité là giống đực hay giống cái?
maturité là danh từ giống cái (dùng với une, la).