TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

matutinal

/ma.ty.ti.nal/ giọng máy của trình duyệt

matutinal nghĩa là buổi sáng, kinh mai.

Nghĩa của matutinal

Tính từ

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng (thuộc) buổi sáng.
    • Toux matutinaleho buổi sáng
  2. Tôn giáo (thuộc) kinh mai.

Dạng từ của matutinal

Số nhiềumatutinaux
Giống cáimatutinale
Giống cái số nhiềumatutinales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với matutinal

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ matutinal

Câu hỏi thường gặp

matutinal nghĩa là gì?

matutinal (tính từ) nghĩa là buổi sáng, kinh mai.

matutinal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của matutinal (giọng Pháp chuẩn): /ma.ty.ti.nal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.