TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

maté

danh từ giống đực (m)
/ma.te/ giọng máy của trình duyệt

maté nghĩa là Cây nhựa ruồi Pa-ra-goai, cây chè Pa-ra-goai.

Nghĩa của maté

Danh từ · giống đực

  1. Cây nhựa ruồi Pa-ra-goai, cây chè Pa-ra-goai.

Dạng từ của maté

Đi với mạo từ: un maté · le maté

Số nhiềumatés
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ maté

Câu hỏi thường gặp

maté nghĩa là gì?

maté (danh từ) nghĩa là Cây nhựa ruồi Pa-ra-goai, cây chè Pa-ra-goai.

maté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maté (giọng Pháp chuẩn): /ma.te/.

maté là giống đực hay giống cái?

maté là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.