matérialisation
matérialisation nghĩa là sự vật chất hóa, sự thể hiện, sự cụ thể hóa.
Nghĩa của matérialisation
Danh từ · giống cái
- Sự vật chất hóa.
- Sự thể hiện, sự cụ thể hóa
- Thần thoại, thần học Sự cho hiện lên
Dạng từ của matérialisation
Đi với mạo từ: une matérialisation · la matérialisation
| Số nhiều | matérialisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ materialization
Câu hỏi thường gặp
matérialisation nghĩa là gì?
matérialisation (danh từ) nghĩa là sự vật chất hóa, sự thể hiện, sự cụ thể hóa.
matérialisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của matérialisation (giọng Pháp chuẩn): /ma.te.ʁja.li.za.sjɔ̃/.
matérialisation là giống đực hay giống cái?
matérialisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).