TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

matérialisation

danh từ giống cái (f)
/ma.te.ʁja.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

matérialisation nghĩa là sự vật chất hóa, sự thể hiện, sự cụ thể hóa.

Nghĩa của matérialisation

Danh từ · giống cái

  1. Sự vật chất hóa.
  2. Sự thể hiện, sự cụ thể hóa
  3. Thần thoại, thần học Sự cho hiện lên

Dạng từ của matérialisation

Đi với mạo từ: une matérialisation · la matérialisation

Số nhiềumatérialisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ materialization

Câu hỏi thường gặp

matérialisation nghĩa là gì?

matérialisation (danh từ) nghĩa là sự vật chất hóa, sự thể hiện, sự cụ thể hóa.

matérialisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của matérialisation (giọng Pháp chuẩn): /ma.te.ʁja.li.za.sjɔ̃/.

matérialisation là giống đực hay giống cái?

matérialisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.