TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pygargue

danh từ giống đực (m)
/pi.ɡaʁɡ/ giọng máy của trình duyệt

pygargue nghĩa là chim ó biển.

Nghĩa của pygargue

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Chim ó biển.

Dạng từ của pygargue

Đi với mạo từ: un pygargue · le pygargue

Số nhiềupygargues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sea eagle

Câu hỏi thường gặp

pygargue nghĩa là gì?

pygargue (danh từ) nghĩa là chim ó biển.

pygargue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pygargue (giọng Pháp chuẩn): /pi.ɡaʁɡ/.

pygargue là giống đực hay giống cái?

pygargue là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.