TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pygmée

danh từ giống đực (m)
/piɡ.me/ giọng máy của trình duyệt

pygmée nghĩa là người chim chít, người lùn tè.

Nghĩa của pygmée

Danh từ · giống đực

  1. Người chim chít, người lùn tè.
  2. Nghĩa bóng Người tầm thường.

Dạng từ của pygmée

Đi với mạo từ: un pygmée · le pygmée

Số nhiềupygmées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pygmy

Câu hỏi thường gặp

pygmée nghĩa là gì?

pygmée (danh từ) nghĩa là người chim chít, người lùn tè.

pygmée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pygmée (giọng Pháp chuẩn): /piɡ.me/.

pygmée là giống đực hay giống cái?

pygmée là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.