pygmée
danh từ giống đực (m)
/piɡ.me/ giọng máy của trình duyệt
pygmée nghĩa là người chim chít, người lùn tè.
Nghĩa của pygmée
Danh từ · giống đực
- Người chim chít, người lùn tè.
- Nghĩa bóng Người tầm thường.
Dạng từ của pygmée
Đi với mạo từ: un pygmée · le pygmée
| Số nhiều | pygmées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pygmy
Câu hỏi thường gặp
pygmée nghĩa là gì?
pygmée (danh từ) nghĩa là người chim chít, người lùn tè.
pygmée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pygmée (giọng Pháp chuẩn): /piɡ.me/.
pygmée là giống đực hay giống cái?
pygmée là danh từ giống đực (dùng với un, le).