TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pyjama

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pi.ʒa.ma/ giọng máy của trình duyệt

pyjama nghĩa là quần áo ngủ, quần phồng.

Nghĩa của pyjama

Danh từ · giống đực

  1. Pyjama, quần áo ngủ.
  2. Quần phồng (của phụ nữ ấn Độ).

Dạng từ của pyjama

Đi với mạo từ: un pyjama · le pyjama

Số nhiềupyjamas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pyjamas

Câu hỏi thường gặp

pyjama nghĩa là gì?

pyjama (danh từ) nghĩa là quần áo ngủ, quần phồng.

pyjama phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pyjama (giọng Pháp chuẩn): /pi.ʒa.ma/.

pyjama là giống đực hay giống cái?

pyjama là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.