pyjama
/pi.ʒa.ma/ giọng máy của trình duyệt
pyjama nghĩa là quần áo ngủ, quần phồng.
Nghĩa của pyjama
Danh từ · giống đực
- Pyjama, quần áo ngủ.
- Quần phồng (của phụ nữ ấn Độ).
Dạng từ của pyjama
Đi với mạo từ: un pyjama · le pyjama
| Số nhiều | pyjamas |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pyjamas
Câu hỏi thường gặp
pyjama nghĩa là gì?
pyjama (danh từ) nghĩa là quần áo ngủ, quần phồng.
pyjama phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pyjama (giọng Pháp chuẩn): /pi.ʒa.ma/.
pyjama là giống đực hay giống cái?
pyjama là danh từ giống đực (dùng với un, le).