TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pylore

danh từ giống đực (m)
/pi.lɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

pylore nghĩa là môn vị.

Nghĩa của pylore

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu học Môn vị.

Dạng từ của pylore

Đi với mạo từ: un pylore · le pylore

Số nhiềupylores
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pylorus

Câu hỏi thường gặp

pylore nghĩa là gì?

pylore (danh từ) nghĩa là môn vị.

pylore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pylore (giọng Pháp chuẩn): /pi.lɔʁ/.

pylore là giống đực hay giống cái?

pylore là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.