TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pylône

danh từ giống đực (m)
/pi.lon/ giọng máy của trình duyệt

pylône nghĩa là cột tháp.

Nghĩa của pylône

Danh từ · giống đực

  1. Cột tháp.
  2. Cột cổng.
  3. Sử học Cổng đền (Ai Cập).

Dạng từ của pylône

Đi với mạo từ: un pylône · le pylône

Số nhiềupylônes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pylon (a gateway to the inner part of an Ancient Egyptian temple); pylon

Câu hỏi thường gặp

pylône nghĩa là gì?

pylône (danh từ) nghĩa là cột tháp.

pylône phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pylône (giọng Pháp chuẩn): /pi.lon/.

pylône là giống đực hay giống cái?

pylône là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.