pylône
danh từ giống đực (m)
/pi.lon/ giọng máy của trình duyệt
pylône nghĩa là cột tháp.
Nghĩa của pylône
Danh từ · giống đực
- Cột tháp.
- Cột cổng.
- Sử học Cổng đền (Ai Cập).
Dạng từ của pylône
Đi với mạo từ: un pylône · le pylône
| Số nhiều | pylônes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pylon (a gateway to the inner part of an Ancient Egyptian temple); pylon
Câu hỏi thường gặp
pylône nghĩa là gì?
pylône (danh từ) nghĩa là cột tháp.
pylône phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pylône (giọng Pháp chuẩn): /pi.lon/.
pylône là giống đực hay giống cái?
pylône là danh từ giống đực (dùng với un, le).