TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pyorrhée

danh từ giống cái (f)
/pjɔʁe/ giọng máy của trình duyệt

pyorrhée nghĩa là sự chảy mủ.

Nghĩa của pyorrhée

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự chảy mủ.

Dạng từ của pyorrhée

Đi với mạo từ: une pyorrhée · la pyorrhée

Số nhiềupyorrhées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pyorrhea

Câu hỏi thường gặp

pyorrhée nghĩa là gì?

pyorrhée (danh từ) nghĩa là sự chảy mủ.

pyorrhée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pyorrhée (giọng Pháp chuẩn): /pjɔʁe/.

pyorrhée là giống đực hay giống cái?

pyorrhée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.