TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pyrale

danh từ giống cái (f)
/pi.ʁal/ giọng máy của trình duyệt

pyrale nghĩa là bướm ống.

Nghĩa của pyrale

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Bướm ống.

Dạng từ của pyrale

Đi với mạo từ: une pyrale · la pyrale

Số nhiềupyrales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pyralid moth, snout moth, grass moth, of several families

Câu hỏi thường gặp

pyrale nghĩa là gì?

pyrale (danh từ) nghĩa là bướm ống.

pyrale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pyrale (giọng Pháp chuẩn): /pi.ʁal/.

pyrale là giống đực hay giống cái?

pyrale là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.