TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pyramide

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pi.ʁa.mid/ giọng máy của trình duyệt

pyramide nghĩa là hình chóp, tháp, tháp chóp.

Nghĩa của pyramide

Danh từ · giống cái

  1. Hình chóp, (hình) tháp.
    • Pyramide régulièrehình chóp đều
    • Pyramide iliaque(giải phẫu) học tháp chậu
    • Arbre taillé en pyramidecây tỉa thành hình chóp
    • Une pyramide de fruitsđĩa quả xếp thành hình chóp
  2. Tháp chóp, kim tự tháp Ai Cập.
    • pyramide humainetiết mục chồng người (xiếc)

Dạng từ của pyramide

Đi với mạo từ: une pyramide · la pyramide

Số nhiềupyramides
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pyramid

Câu hỏi thường gặp

pyramide nghĩa là gì?

pyramide (danh từ) nghĩa là hình chóp, tháp, tháp chóp.

pyramide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pyramide (giọng Pháp chuẩn): /pi.ʁa.mid/.

pyramide là giống đực hay giống cái?

pyramide là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.