TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pyrex

danh từ giống đực (m)
/pi.ʁɛks/ giọng máy của trình duyệt

pyrex nghĩa là thủy tinh pirec, thủy tinh chịu lửa.

Nghĩa của pyrex

Danh từ · giống đực

  1. Thủy tinh pirec, thủy tinh chịu lửa.

Dạng từ của pyrex

Đi với mạo từ: un pyrex · le pyrex

Câu hỏi thường gặp

pyrex nghĩa là gì?

pyrex (danh từ) nghĩa là thủy tinh pirec, thủy tinh chịu lửa.

pyrex phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pyrex (giọng Pháp chuẩn): /pi.ʁɛks/.

pyrex là giống đực hay giống cái?

pyrex là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.