pyrexie
danh từ giống cái (f)
/piʁɛksi/ giọng máy của trình duyệt
pyrexie nghĩa là bệnh sốt.
Nghĩa của pyrexie
Danh từ · giống cái
- Y học Bệnh sốt.
Dạng từ của pyrexie
Đi với mạo từ: une pyrexie · la pyrexie
| Số nhiều | pyrexies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pyrexia
Câu hỏi thường gặp
pyrexie nghĩa là gì?
pyrexie (danh từ) nghĩa là bệnh sốt.
pyrexie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pyrexie (giọng Pháp chuẩn): /piʁɛksi/.
pyrexie là giống đực hay giống cái?
pyrexie là danh từ giống cái (dùng với une, la).