TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pyridine

danh từ giống cái (f)
/pi.ʁi.din/ giọng máy của trình duyệt

pyridine nghĩa là piriđin.

Nghĩa của pyridine

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Piriđin.

Dạng từ của pyridine

Đi với mạo từ: une pyridine · la pyridine

Số nhiềupyridines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pyridine

Câu hỏi thường gặp

pyridine nghĩa là gì?

pyridine (danh từ) nghĩa là piriđin.

pyridine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pyridine (giọng Pháp chuẩn): /pi.ʁi.din/.

pyridine là giống đực hay giống cái?

pyridine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.