TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pyridoxine

danh từ giống cái (f)
/piʁidɔksin/ giọng máy của trình duyệt

pyridoxine nghĩa là piriđoxin.

Nghĩa của pyridoxine

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học; dược học Piriđoxin.

Dạng từ của pyridoxine

Đi với mạo từ: une pyridoxine · la pyridoxine

Số nhiềupyridoxines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pyridoxine (a derivative of pyridine, 4,5-bis(hydroxymethyl)-2-methylpyridin-3-ol, found in fish, liver, cereals and yeast, and essential for the metabolism of amino acids and starch)

Câu hỏi thường gặp

pyridoxine nghĩa là gì?

pyridoxine (danh từ) nghĩa là piriđoxin.

pyridoxine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pyridoxine (giọng Pháp chuẩn): /piʁidɔksin/.

pyridoxine là giống đực hay giống cái?

pyridoxine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.