TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pyrimidine

danh từ giống cái (f)
/pi.ʁi.mi.din/ giọng máy của trình duyệt

pyrimidine nghĩa là pirimiđin.

Nghĩa của pyrimidine

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Pirimiđin.

Dạng từ của pyrimidine

Đi với mạo từ: une pyrimidine · la pyrimidine

Số nhiềupyrimidines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pyrimidine

Câu hỏi thường gặp

pyrimidine nghĩa là gì?

pyrimidine (danh từ) nghĩa là pirimiđin.

pyrimidine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pyrimidine (giọng Pháp chuẩn): /pi.ʁi.mi.din/.

pyrimidine là giống đực hay giống cái?

pyrimidine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.