TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pyrimidique

giọng máy của trình duyệt

pyrimidique nghĩa là Xem pyrimidine.

Nghĩa của pyrimidique

Tính từ

  1. Hóa học xem pyrimidine — Pirimiđin.
    • Bases pyrimidiquesbazơ pirimiđin

Dạng từ của pyrimidique

Số nhiềupyrimidiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pyrimidine

Câu hỏi thường gặp

pyrimidique nghĩa là gì?

pyrimidique (tính từ) nghĩa là Xem pyrimidine.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.