pyrimidique
giọng máy của trình duyệt
pyrimidique nghĩa là Xem pyrimidine.
Nghĩa của pyrimidique
Tính từ
- Hóa học xem pyrimidine — Pirimiđin.
- Bases pyrimidiquesbazơ pirimiđin
Dạng từ của pyrimidique
| Số nhiều | pyrimidiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ pyrimidine
Câu hỏi thường gặp
pyrimidique nghĩa là gì?
pyrimidique (tính từ) nghĩa là Xem pyrimidine.