TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pyrite

danh từ giống cái (f)
/pi.ʁit/ giọng máy của trình duyệt

pyrite nghĩa là Pirit.

Nghĩa của pyrite

Danh từ · giống cái

  1. Khoáng vật học Pirit.

Dạng từ của pyrite

Đi với mạo từ: une pyrite · la pyrite

Số nhiềupyrites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the metallic mineral pyrite

Câu hỏi thường gặp

pyrite nghĩa là gì?

pyrite (danh từ) nghĩa là Pirit.

pyrite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pyrite (giọng Pháp chuẩn): /pi.ʁit/.

pyrite là giống đực hay giống cái?

pyrite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.