pyrite
danh từ giống cái (f)
/pi.ʁit/ giọng máy của trình duyệt
pyrite nghĩa là Pirit.
Nghĩa của pyrite
Danh từ · giống cái
- Khoáng vật học Pirit.
Dạng từ của pyrite
Đi với mạo từ: une pyrite · la pyrite
| Số nhiều | pyrites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the metallic mineral pyrite
Câu hỏi thường gặp
pyrite nghĩa là gì?
pyrite (danh từ) nghĩa là Pirit.
pyrite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pyrite (giọng Pháp chuẩn): /pi.ʁit/.
pyrite là giống đực hay giống cái?
pyrite là danh từ giống cái (dùng với une, la).