pyrogallol
danh từ giống đực (m)
/piʁɔgalɔl/ giọng máy của trình duyệt
pyrogallol nghĩa là Pirogalola.
Nghĩa của pyrogallol
Danh từ · giống đực
- Hóa học Pirogalola.
Dạng từ của pyrogallol
Đi với mạo từ: un pyrogallol · le pyrogallol
| Số nhiều | pyrogallols |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pyrogallol
Câu hỏi thường gặp
pyrogallol nghĩa là gì?
pyrogallol (danh từ) nghĩa là Pirogalola.
pyrogallol phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pyrogallol (giọng Pháp chuẩn): /piʁɔgalɔl/.
pyrogallol là giống đực hay giống cái?
pyrogallol là danh từ giống đực (dùng với un, le).