TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pyrolusite

danh từ giống cái (f)
/piʁɔlyzit/ giọng máy của trình duyệt

pyrolusite nghĩa là Piroluzit.

Nghĩa của pyrolusite

Danh từ · giống cái

  1. Khoáng vật học Piroluzit.

Dạng từ của pyrolusite

Đi với mạo từ: une pyrolusite · la pyrolusite

Số nhiềupyrolusites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pyrolusite

Câu hỏi thường gặp

pyrolusite nghĩa là gì?

pyrolusite (danh từ) nghĩa là Piroluzit.

pyrolusite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pyrolusite (giọng Pháp chuẩn): /piʁɔlyzit/.

pyrolusite là giống đực hay giống cái?

pyrolusite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.