pyrolusite
danh từ giống cái (f)
/piʁɔlyzit/ giọng máy của trình duyệt
pyrolusite nghĩa là Piroluzit.
Nghĩa của pyrolusite
Danh từ · giống cái
- Khoáng vật học Piroluzit.
Dạng từ của pyrolusite
Đi với mạo từ: une pyrolusite · la pyrolusite
| Số nhiều | pyrolusites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pyrolusite
Câu hỏi thường gặp
pyrolusite nghĩa là gì?
pyrolusite (danh từ) nghĩa là Piroluzit.
pyrolusite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pyrolusite (giọng Pháp chuẩn): /piʁɔlyzit/.
pyrolusite là giống đực hay giống cái?
pyrolusite là danh từ giống cái (dùng với une, la).