TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pyrolyse

danh từ giống cái (f)
/piʁɔliz/ giọng máy của trình duyệt

pyrolyse nghĩa là sự hỏa phân.

Nghĩa của pyrolyse

Danh từ · giống cái

  1. Hóa học Sự hỏa phân.

Dạng từ của pyrolyse

Đi với mạo từ: une pyrolyse · la pyrolyse

Số nhiềupyrolyses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pyrolysis (decomposition of a material or compound due to heat where there is no oxygen or other reagents)

Câu hỏi thường gặp

pyrolyse nghĩa là gì?

pyrolyse (danh từ) nghĩa là sự hỏa phân.

pyrolyse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pyrolyse (giọng Pháp chuẩn): /piʁɔliz/.

pyrolyse là giống đực hay giống cái?

pyrolyse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.