cadette
cadette nghĩa là con út, em út, người kém tuổi.
Nghĩa của cadette
Danh từ · giống cái
- Con út; em út.
- Người kém tuổi.
- Đá lát nhỏ.
Tính từ
- xem cadet — Thứ.
Dạng từ của cadette
Đi với mạo từ: une cadette · la cadette
Câu ví dụ với cadette
- Marie est la fille cadette de Tom. Mary là con gái út của Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11885570
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
cadette nghĩa là gì?
cadette (danh từ, tính từ) nghĩa là con út, em út, người kém tuổi.
cadette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cadette (giọng Pháp chuẩn): /ka.dɛt/.
cadette là giống đực hay giống cái?
cadette là danh từ giống cái (dùng với une, la).