TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cadi

danh từ giống đực (m)
/ka.di/ giọng máy của trình duyệt

cadi nghĩa là quan toà.

Nghĩa của cadi

Danh từ · giống đực

  1. Quan toà (Hồi giáo).

Dạng từ của cadi

Đi với mạo từ: un cadi · le cadi

Số nhiềucadis

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cadi

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ qadi (civil judge in certain Islamic countries); judge

Câu hỏi thường gặp

cadi nghĩa là gì?

cadi (danh từ) nghĩa là quan toà.

cadi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cadi (giọng Pháp chuẩn): /ka.di/.

cadi là giống đực hay giống cái?

cadi là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.