cadi
danh từ giống đực (m)
/ka.di/ giọng máy của trình duyệt
cadi nghĩa là quan toà.
Nghĩa của cadi
Danh từ · giống đực
- Quan toà (Hồi giáo).
Dạng từ của cadi
Đi với mạo từ: un cadi · le cadi
| Số nhiều | cadis |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cadi
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ qadi (civil judge in certain Islamic countries); judge
Câu hỏi thường gặp
cadi nghĩa là gì?
cadi (danh từ) nghĩa là quan toà.
cadi phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cadi (giọng Pháp chuẩn): /ka.di/.
cadi là giống đực hay giống cái?
cadi là danh từ giống đực (dùng với un, le).