TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dix

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/dis/ giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /di.z‿/

dix nghĩa là mười, thứ mười.

Nghĩa của dix

Tính từ

  1. Mười.
  2. Thứ mười.
    • Louis dixvua Lu-y thứ mười
  3. Nhiều.
    • On vous l'a dit déjà dix foisngười ta nói với anh nhiều lần
  4. Mấy.
    • Cela peut se résumer en dix lignesđiều đó có thể tóm tắt lại mấy dòng

Danh từ · giống đực

  1. Mười.
  2. Số mười.
  3. Mồng mười.
    • Le dix de ce moismồng mười tháng này
  4. Đánh bài (đánh cờ) con mười.
    • Le dix de trèflecon mười nhép

Số từ

  1. Mười. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Un, deux, trois, quatre, cinq, six, sept, huit, neuf, dix.Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười.
    • Son père est mort du cancer, il y a dix ans.Bố anh ấy chết vì ung thư, mười năm trước đây.

Cụm từ, thành ngữ với dix

  • valoir dix — (thân mật) cừ lắm

Câu ví dụ với dix

  • Je l'ai acheté pour dix dollars. Tôi mua nó 10 đô la.Tatoeba #495391
  • Le train part dans dix minutes. Tàu sẽ rời đi trong 10 phút nữa.Tatoeba #460687
  • Un, deux, trois, quatre, cinq, six, sept, huit, neuf, dix. Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười.Tatoeba #3945
  • Son père est mort du cancer, il y a dix ans. Bố anh ấy chết vì ung thư, mười năm trước đây.Tatoeba #431399
  • Dix personnes sont mortes, dont une femme. Một trong mười người chết là nữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7701699
  • Ça fait dix ans qu'il est mort. Anh ấy mất được 10 năm rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #181711
  • Le film commence à dix heures. Bộ phim bắt đầu lúc 10 giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #442795
  • Il est revenu chez lui à dix heures. Anh ấy về nhà lúc mười giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #498739

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ ten

Câu hỏi thường gặp

dix nghĩa là gì?

dix (tính từ, danh từ, số từ) nghĩa là mười, thứ mười.

dix phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dix (giọng Pháp chuẩn): /dis/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.