décanat
décanat nghĩa là chức cha xứ, chức quản hạt, nhiệm kỳ cha xứ, nhiệm kỳ quản hạt.
Nghĩa của décanat
Danh từ · giống đực
- Tôn giáo Chức cha xứ, chức quản hạt.
- Tôn giáo Nhiệm kỳ cha xứ, nhiệm kỳ quản hạt.
Dạng từ của décanat
Đi với mạo từ: un décanat · le décanat
| Số nhiều | décanats |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deanship (in university)
Câu hỏi thường gặp
décanat nghĩa là gì?
décanat (danh từ) nghĩa là chức cha xứ, chức quản hạt, nhiệm kỳ cha xứ, nhiệm kỳ quản hạt.
décanat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của décanat (giọng Pháp chuẩn): /de.ka.na/.
décanat là giống đực hay giống cái?
décanat là danh từ giống đực (dùng với un, le).