TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décanat

danh từ giống đực (m)
/de.ka.na/ giọng máy của trình duyệt

décanat nghĩa là chức cha xứ, chức quản hạt, nhiệm kỳ cha xứ, nhiệm kỳ quản hạt.

Nghĩa của décanat

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Chức cha xứ, chức quản hạt.
  2. Tôn giáo Nhiệm kỳ cha xứ, nhiệm kỳ quản hạt.

Dạng từ của décanat

Đi với mạo từ: un décanat · le décanat

Số nhiềudécanats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deanship (in university)

Câu hỏi thường gặp

décanat nghĩa là gì?

décanat (danh từ) nghĩa là chức cha xứ, chức quản hạt, nhiệm kỳ cha xứ, nhiệm kỳ quản hạt.

décanat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décanat (giọng Pháp chuẩn): /de.ka.na/.

décanat là giống đực hay giống cái?

décanat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.