TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décan

danh từ giống đực (m)
/de.kɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

décan nghĩa là thập độ, thập trưởng.

Nghĩa của décan

Danh từ · giống đực

  1. Thiên văn học Thập độ.
  2. Sử học Thập trưởng (phụ trách mười người lính cổ La Mã).

Dạng từ của décan

Đi với mạo từ: un décan · le décan

Số nhiềudécans
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ decan, ten days

Câu hỏi thường gặp

décan nghĩa là gì?

décan (danh từ) nghĩa là thập độ, thập trưởng.

décan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décan (giọng Pháp chuẩn): /de.kɑ̃/.

décan là giống đực hay giống cái?

décan là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.