décan
danh từ giống đực (m)
/de.kɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
décan nghĩa là thập độ, thập trưởng.
Nghĩa của décan
Danh từ · giống đực
- Thiên văn học Thập độ.
- Sử học Thập trưởng (phụ trách mười người lính cổ La Mã).
Dạng từ của décan
Đi với mạo từ: un décan · le décan
| Số nhiều | décans |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ decan, ten days
Câu hỏi thường gặp
décan nghĩa là gì?
décan (danh từ) nghĩa là thập độ, thập trưởng.
décan phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của décan (giọng Pháp chuẩn): /de.kɑ̃/.
décan là giống đực hay giống cái?
décan là danh từ giống đực (dùng với un, le).