TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décaniller

/de.ka.ni.je/ giọng máy của trình duyệt

décaniller nghĩa là cút, xéo.

Nghĩa của décaniller

Nội động từ

  1. Thông tục Cút, xéo.

Câu hỏi thường gặp

décaniller nghĩa là gì?

décaniller (nội động từ) nghĩa là cút, xéo.

décaniller phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décaniller (giọng Pháp chuẩn): /de.ka.ni.je/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.