TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décantation

danh từ giống cái (f)
/de.kɑ̃.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

décantation nghĩa là sự gạn.

Nghĩa của décantation

Danh từ · giống cái

  1. Sự gạn.

Dạng từ của décantation

Đi với mạo từ: une décantation · la décantation

Số nhiềudécantations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ decantation

Câu hỏi thường gặp

décantation nghĩa là gì?

décantation (danh từ) nghĩa là sự gạn.

décantation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của décantation (giọng Pháp chuẩn): /de.kɑ̃.ta.sjɔ̃/.

décantation là giống đực hay giống cái?

décantation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.