doxologie
danh từ giống cái (f)
/dɔk.sɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt
doxologie nghĩa là câu kinh tán tụng, lời nói sáo.
Nghĩa của doxologie
Danh từ · giống cái
- Tôn giáo Câu kinh tán tụng.
- Lời nói sáo.
Dạng từ của doxologie
Đi với mạo từ: une doxologie · la doxologie
| Số nhiều | doxologies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ doxology (praise God expression)
Câu hỏi thường gặp
doxologie nghĩa là gì?
doxologie (danh từ) nghĩa là câu kinh tán tụng, lời nói sáo.
doxologie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của doxologie (giọng Pháp chuẩn): /dɔk.sɔ.lɔ.ʒi/.
doxologie là giống đực hay giống cái?
doxologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).