TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

doxologie

danh từ giống cái (f)
/dɔk.sɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

doxologie nghĩa là câu kinh tán tụng, lời nói sáo.

Nghĩa của doxologie

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Câu kinh tán tụng.
  2. Lời nói sáo.

Dạng từ của doxologie

Đi với mạo từ: une doxologie · la doxologie

Số nhiềudoxologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ doxology (praise God expression)

Câu hỏi thường gặp

doxologie nghĩa là gì?

doxologie (danh từ) nghĩa là câu kinh tán tụng, lời nói sáo.

doxologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của doxologie (giọng Pháp chuẩn): /dɔk.sɔ.lɔ.ʒi/.

doxologie là giống đực hay giống cái?

doxologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.