Cấp độ ≈B2danh từ giống đực (m)Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/dun/giọng máy của trình duyệt
down nghĩa là lệnh nằm bẹp xuống.
Nghĩa của down
Danh từ · giống đực
Lệnh nằm bẹp xuống (lệnh cho chó).
Thế nằm bẹp.
Dạng từ của down
Đi với mạo từ: un down · le down
Câu hỏi thường gặp
down nghĩa là gì?
down (danh từ) nghĩa là lệnh nằm bẹp xuống.
down phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của down (giọng Pháp chuẩn): /dun/.
down là giống đực hay giống cái?
down là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.