TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

doué

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/dwe/ giọng máy của trình duyệt

doué nghĩa là có khiếu, có năng khiếu, sẵn có.

Nghĩa của doué

Tính từ

  1. Có khiếu, có năng khiếu.
    • Elève doué pour les langues étrangèreshọc sinh có khiếu về ngoại ngữ
  2. Sẵn có, được tạo hóa phú cho.
    • Être doué d'une bonne mémoiresẵn có trí nhớ tốt

Dạng từ của doué

Số nhiềudoués
Giống cáidouée
Giống cái số nhiềudouées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với doué

Trái nghĩa

Họ từ của doué

Câu ví dụ với doué

  • Elle est douée pour contourner les règles. Cô ấy giỏi lách luật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #856449

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ talented; gifted; endowed (with de: endowed with)

Câu hỏi thường gặp

doué nghĩa là gì?

doué (tính từ) nghĩa là có khiếu, có năng khiếu, sẵn có.

doué phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của doué (giọng Pháp chuẩn): /dwe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.