doué
doué nghĩa là có khiếu, có năng khiếu, sẵn có.
Nghĩa của doué
Tính từ
- Có khiếu, có năng khiếu.
- Elève doué pour les langues étrangèreshọc sinh có khiếu về ngoại ngữ
- Sẵn có, được tạo hóa phú cho.
- Être doué d'une bonne mémoiresẵn có trí nhớ tốt
Dạng từ của doué
| Số nhiều | doués |
| Giống cái | douée |
| Giống cái số nhiều | douées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với doué
Trái nghĩa
Họ từ của doué
Câu ví dụ với doué
- Elle est douée pour contourner les règles. Cô ấy giỏi lách luật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #856449
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ talented; gifted; endowed (with de: endowed with)
Câu hỏi thường gặp
doué nghĩa là gì?
doué (tính từ) nghĩa là có khiếu, có năng khiếu, sẵn có.
doué phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của doué (giọng Pháp chuẩn): /dwe/.