TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

doyenné

danh từ giống đực (m)
/dwa.jɛ.ne/ giọng máy của trình duyệt

doyenné nghĩa là chức cha xứ.

Nghĩa của doyenné

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Chức cha xứ, chức linh mục quản hạt.
  2. Nhà cha xứ, nhà linh mục quản hạt.
  3. Xứ đạo.
  4. Quả lê ngọt.
  5. Cây lê ngọt.

Dạng từ của doyenné

Đi với mạo từ: un doyenné · le doyenné

Số nhiềudoyennés
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deanship; deanery, decanate; a type of creamy pear

Câu hỏi thường gặp

doyenné nghĩa là gì?

doyenné (danh từ) nghĩa là chức cha xứ.

doyenné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của doyenné (giọng Pháp chuẩn): /dwa.jɛ.ne/.

doyenné là giống đực hay giống cái?

doyenné là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.