TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

drachme

danh từ giống cái (f)
/dʁakm/ giọng máy của trình duyệt

drachme nghĩa là đồng đracmơ, khoa đo lường đracmơ.

Nghĩa của drachme

Danh từ · giống cái

  1. Đồng đracmơ (tiền Hy Lạp nay và xưa).
  2. Sử học Khoa đo lường đracmơ (bằng 3, 24 gam).

Dạng từ của drachme

Đi với mạo từ: une drachme · la drachme

Số nhiềudrachmes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ drachma; dram (unit of weight)

Câu hỏi thường gặp

drachme nghĩa là gì?

drachme (danh từ) nghĩa là đồng đracmơ, khoa đo lường đracmơ.

drachme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của drachme (giọng Pháp chuẩn): /dʁakm/.

drachme là giống đực hay giống cái?

drachme là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.