TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dracéna

danh từ giống đực (m)
/dʁa.se.na/ giọng máy của trình duyệt

dracéna nghĩa là cây bồng bồng.

Nghĩa của dracéna

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây bồng bồng.

Dạng từ của dracéna

Đi với mạo từ: un dracéna · le dracéna

Số nhiềudracénas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ any plant of the genus Dracaena

Câu hỏi thường gặp

dracéna nghĩa là gì?

dracéna (danh từ) nghĩa là cây bồng bồng.

dracéna phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dracéna (giọng Pháp chuẩn): /dʁa.se.na/.

dracéna là giống đực hay giống cái?

dracéna là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.