décanal
giọng máy của trình duyệt
décanal nghĩa là Xem décanat.
Nghĩa của décanal
Tính từ
- xem décanat — Chức cha xứ, chức quản hạt.
Câu hỏi thường gặp
décanal nghĩa là gì?
décanal (tính từ) nghĩa là Xem décanat.
décanal nghĩa là Xem décanat.
décanal (tính từ) nghĩa là Xem décanat.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.