TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

décanal

giọng máy của trình duyệt

décanal nghĩa là Xem décanat.

Nghĩa của décanal

Tính từ

  1. xem décanat — Chức cha xứ, chức quản hạt.

Câu hỏi thường gặp

décanal nghĩa là gì?

décanal (tính từ) nghĩa là Xem décanat.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.