vieillard
/vjɛ.jaʁ/ giọng máy của trình duyệt
vieillard nghĩa là cụ già.
Nghĩa của vieillard
Danh từ · giống đực
- Cụ già.
Dạng từ của vieillard
Đi với mạo từ: un vieillard · le vieillard
| Số nhiều | vieillards |
| Giống cái | vieillarde |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vieillard
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ an old man, an old person
Câu hỏi thường gặp
vieillard nghĩa là gì?
vieillard (danh từ) nghĩa là cụ già.
vieillard phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vieillard (giọng Pháp chuẩn): /vjɛ.jaʁ/.
vieillard là giống đực hay giống cái?
vieillard là danh từ giống đực (dùng với un, le).