TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vieillard

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/vjɛ.jaʁ/ giọng máy của trình duyệt

vieillard nghĩa là cụ già.

Nghĩa của vieillard

Danh từ · giống đực

  1. Cụ già.

Dạng từ của vieillard

Đi với mạo từ: un vieillard · le vieillard

Số nhiềuvieillards
Giống cáivieillarde

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vieillard

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ an old man, an old person

Câu hỏi thường gặp

vieillard nghĩa là gì?

vieillard (danh từ) nghĩa là cụ già.

vieillard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vieillard (giọng Pháp chuẩn): /vjɛ.jaʁ/.

vieillard là giống đực hay giống cái?

vieillard là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.