vieil
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/vjɛj/ giọng máy của trình duyệt
vieil nghĩa là Xem vieux.
Nghĩa của vieil
Tính từ
- xem vieux — Cũ, già.
- Un vieil amimột người bạn cũ
Câu ví dụ với vieil
- J'ai rencontré par hasard un vieil ami. Tôi tình cờ gặp lại người bạn cũ.Tatoeba #3314230
- Tout à fait par chance, je rencontrai mon vieil ami à l'aéroport. Hầu như tình cờ, tôi gặp bạn cũ của tôi tại sân bay.Tatoeba #334840
- Le vieil homme s'est assis. Ông già ngồi xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5741012
- Qui est ce vieil homme ? Ông già kia là ai vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1147596
- Le vieil homme s'est-il perdu dans la forêt ? Có phải ông già đã bị lạc trong rừng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1420843
- Le vieil homme s'assit. Ông già ngồi xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5741013
- C'est difficile pour un vieil homme de changer sa manière de vivre. Rất khó để 1 ông già để thay đổi cách sống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1647707
- J'ai rencontré hier un vieil ami, que je n'avais plus vu depuis longtemps. Hôm qua, tôi đã gặp lại một người bạn cũ mà đã lâu tôi không gặp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1075922
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
vieil nghĩa là gì?
vieil (tính từ) nghĩa là Xem vieux.
vieil phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vieil (giọng Pháp chuẩn): /vjɛj/.