TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vie privée

danh từ giống cái (f)
/vi pʁi.ve/ giọng máy của trình duyệt

vie privée nghĩa là sự riêng tư.

Nghĩa của vie privée

Danh từ · giống cái

  1. Sự riêng tư. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • N'enfreins point la vie privée de tes prochains.Bạn không được xâm phạm sự riêng tư của người khác.

Dạng từ của vie privée

Đi với mạo từ: une vie privée · la vie privée

Số nhiềuvies privées

Câu ví dụ với vie privée

  • N'enfreins point la vie privée de tes prochains. Bạn không được xâm phạm sự riêng tư của người khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8421973

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ private life; privacy

Câu hỏi thường gặp

vie privée nghĩa là gì?

vie privée (danh từ) nghĩa là sự riêng tư.

vie privée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vie privée (giọng Pháp chuẩn): /vi pʁi.ve/.

vie privée là giống đực hay giống cái?

vie privée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.