TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jeu de mots

danh từ giống đực (m)
/ʒø d(ə) mo/ giọng máy của trình duyệt

jeu de mots nghĩa là chơi chữ.

Nghĩa của jeu de mots

Danh từ · giống đực

  1. Chơi chữ. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • C’est un jeu de mots.Đó là một cách chơi chữ.

Dạng từ của jeu de mots

Đi với mạo từ: un jeu de mots · le jeu de mots

Số nhiềujeux de mots

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jeu de mots

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với jeu de mots

  • C’est un jeu de mots. Đó là một cách chơi chữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3298

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pun, play on words

Câu hỏi thường gặp

jeu de mots nghĩa là gì?

jeu de mots (danh từ) nghĩa là chơi chữ.

jeu de mots phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jeu de mots (giọng Pháp chuẩn): /ʒø d(ə) mo/.

jeu de mots là giống đực hay giống cái?

jeu de mots là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.